03:17 +07 Thứ hai, 19/11/2018
img_1523_1.jpg logo-truong.jpg img_2208.jpg img_2148.jpg img_1530.jpg img_2101.jpg img_2144.jpg img_1167_2.jpg

Liên kết Website

Trang nhất » Tin tức » Thông báo

BẢNG ĐIỂM HỌC KÌ I NĂM HỌC 2015-2016

Thứ tư - 06/01/2016 09:56
BẢNG ĐIỂM HỌC KÌ I NĂM HỌC 2015-2016

BẢNG ĐIỂM HỌC KÌ I NĂM HỌC 2015-2016

KẾT QUẢ HỌC TẬP CÁC LỚP HỌC KÌ 1
LỚP 12
STT Họ và tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục GD QP-AN TBcmHK
..........
Kết quả xếp loại và thi đua
HL HK
1 Mai Ngọc Anh 8 8.6 8 8 8.4 7 7.6 8.5 5.9 7 8.6 Đ 8.3   7.8 K    
2 Y  Brui 3.9 5.1 5.3 5.7 6 6.4 6.5 6.6 5 7 6.6 Đ 7   5.9 Tb    
3 Y  Chương 2.7 3.8 5.1 5.6 5.7 4.8 5.1 4.7 5 6 6.4 Đ 6.4   5.1 Y    
4 Y  Ca 5 4.9 5.9 6 7.7 6.1 6.1 6.1 5.6 5.9 6.8 Đ 7.2   6.1 Tb    
5 Y  Điên 4.4 4.8 4.4 5.6 6.5 4.3 5.4 5.7 4.6 6.1 6 Đ 7.2   5.4 Y    
6 Trần Thị Mai Dung 5.4 6.3 4.5 7 8.6 8.1 7.3 7.8 6 7.6 8 Đ 8.4   7.1 Tb    
7 Trần Thị Hạnh 4.6 4.9 6.1 6 6.5 6 5.9 6.9 7.4 6.5 8.1 Đ 7.1   6.3 Tb    
8 Y  Hạnh 5 4.7 5.5 5.6 6.8 5 5.8 6.3 4.8 6.8 7.4 Đ 7.1   5.9 Tb    
9 Y  Hảo 5.4 5 6.3 6.1 6.7 6.1 6.6 5.9 5.3 8 6.2 Đ 7.1   6.2 Tb    
10 Y  Huế 4 5.5 5.3 6.1 6.4 5.6 5 6.8 5.5 7.2 6.8 Đ 7.4   6.0 Tb    
11 Y  Kê 5.8 5.3 6.5 5.5 6.8 5.2 6.9 6.6 6.1 7.1 6.3 Đ 7   6.3 Tb    
12 Bùi Duy Khánh 4.5 3.9 5.6 5.5 6.9 3.1 4.6 4.8 5.6 5.1 6.8 Đ 7.4   5.3 Y    
13 Y  Kinh 5 3.7 5.2 5.8 6.2 4.4 4.1 6.8 4.2 6.2 6.4 Đ 6.8   5.4 Tb    
14 Nguyễn Thị Thanh Loan 4.6 3 5.6 5.2 6.3 7 6 6.4 5.9 7 6.2 Đ 7.2   5.9 Y    
15 Y  Manh 4.5 5.1 6.4 5.5 6.9 5.5 5.4 6.6 5.6 7 6.5 Đ 7.4   6.0 Tb    
16 Trần A Nam 5.1 4.7 6.3 6.1 6.9 4.4 4.2 5.7 4.7 6.6 6.5 Đ 7.8   5.8 Tb    
17 Đinh Trọng Nghĩa 6.9 7.2 6.9 6.2 7.4 5.6 6.4 6.8 5.7 7.4 7.7 Đ 6.7   6.7 K    
18 Trịnh Thị Thảo Nhi 2.8 4.3 5.4 5.7 5.7 3.3 4 4.8 4.8 6 6 Đ 7.1   5.0 Y    
19 Y  Nía 4.4 4.6 5.5 6.2 7.1 5.4 5.6 6.6 5.3 6.6 6.4 Đ 6.7   5.9 Tb    
20 Y  Oanh 3.1 3.5 5 5.4 6.3 5.3 5.4 6.1 4 5.3 6 Đ 5.5   5.1 Y    
21 Nguyễn Duy Quý 4.4 5.2 4.1 4.6 6.3 5.3 5.5 5.7 4.8 5.4 6.8 Đ 6.1   5.4 Tb    
22 A  Quỳnh 6.2 6.2 5.9 5.6 5.9 6.9 6.9 6.5 4.8 5.8 7.1 Đ 6.6   6.2 Tb    
23 Trần Đình Thanh Sơn 3.6 4.7 5.1 4.6 6.9 5.5 3.8 6.4 5.1 5.1 6.3 Đ 6.7   5.3 Tb    
24 A  Tha         6.6       5.3 5.1   Đ 4.4          
25 A  Thao 4.6 4.5 5 6.1 5.7 5.1 5.2 6.3 5 6 7.2 Đ 7   5.6 Tb    
26 Phạm Thị Thu Thảo 7.2 6.9 7.6 8.2 8.6 7 6 7.8 6.9 6.9 8.1 Đ 7.6   7.4 K    
27 Y  Thị 4.3 4.1 5.3 5.7 6.9 5.2 6.4 7 6.3 7.1 6.2 Đ 7.2   6.0 Tb    
28 Bùi Thị Thùy 6.3 5.9 6 6.5 7.8 4.6 4.7 6.4 5.5 6.4 6.6 Đ 7.2   6.2 Tb    
29 A  Toài 5.4 4.3 6.5 6.1 6.2 3.8 5.4 4.3 5.2 5.7 6.2 Đ 6.6   5.5 Tb    
30 Nguyễn Vũ Trình 3.6 5 4.5 4.5 6.2 2.5 3.9 6.1 4.4 5.3 6.6 Đ 7.3   5.0 Y    
31 Phạm Thanh Tuấn 5 5.6 4.7 5.9 7.3 5.2 5.6 7.2 5.5 6.7 7.5 Đ 6.6   6.1 Tb    
32 Y  Tuyền 3.5 4.3 5.5 5.3 5.6 3.9 4.7 5.7 5.2 6.7 6.5 Đ 7.5   5.4 Y    
33 Trần Thị Thảo Vi 6.3 6.2 5.9 6.1 7.8 6 5.4 6.6 6.1 6.6 7.5 Đ 7.2   6.5 Tb    
34 A  Vụ 5.3 4.7 5.3 6.1 7.1 5 6.1 5.6 5.2 6.6 6.7 Đ 7.3   5.9 Tb    
35 Y  Xí 3.5 3.7 5.5 5.9 7.7 3.4 5.3 5.4 4.2 5.4 7 Đ 6.9   5.3 Y    
36 Y  Ý 4.5 4.7 4.6 5.7 6.5 5.1 5.2 6.1 5.1 5.4 6.2 Đ 5.8   5.4 Tb    
37 A  Pik                                    

LỚP 11A
STT Họ và tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục GD QP-AN TBcmHK
..........
Kết quả xếp loại và thi đua
HL HK
1 Y  Anh 3.8 5 5.2 7.1 6.3 5 4.7 7.2 4.5 6.6 5.1 Đ 6.4   5.6 Tb    
2 A  Báo 5 5.7 6 6.4 6.7 5.6 6.5 7.4 6.6 7 7.4 Đ 7.7   6.5 Tb    
3 Y  Bom 4.2 5.5 5 4.7 6.3 3.6 6.1 8.2 4.4 7 6.1 Đ 4.6   5.5 Y    
4 A  Chờ 3.7 4.3 4.8 5.7 6.5 4 5.3 7.5 3.8 6.6 7.2 Đ 6.9   5.5 Y    
5 A  Chức                                    
6 Y  Dỏ 4 4.7 4.8 5.6 6.9 4.5 6.1 6.4 5.7 8.4 5.5 Đ 5.1   5.6 Y    
7 A  Dừa 3.2 3.9 5 5.7 5.9 4.1 6.1 5.7 4.2 7.6 5.3 Đ 6.7   5.3 Y    
8 Y  Dùng 5.5 4.9 5.2 5.2 6.5 4.8 6.4 7.8 5.1 7.7 5.7 Đ 7.3   6.0 Tb    
9 Ngô Ánh Dương 5 5.5 5.1 5.4 6.2 4.8 6.7 6.8 5.1 6.7 7.3 Đ 8   6.1 Tb    
10 Y  Ên 7.3 7 6.1 7.6 8.6 5.4 6.4 7.8 5.3 9.4 7.6 Đ 8.1   7.2 K    
11 Nguyễn Thị Quỳnh Giang 5.8 5.4 6.4 7.3 7.7 5 5.2 5.4 6.7 6.9 8.1 Đ 6.6   6.4 Tb    
12 Đinh Thị Thuý Hằng 7.4 7.3 6.8 7.6 8.8 5.9 6.9 8.6 6.9 9 8.2 Đ 6.1   7.5 K    
13 Y  Hảo 6 6.8 5.3 7.3 7.2 5.5 6 7.2 5.7 7.6 5.7 Đ 6.7   6.4 Tb    
14 A  Hiền 5.6 5.7 5.8 7.4 8.1 6 6.8 8.4 6.3 9.1 6 Đ 6.7   6.8 Tb    
15 Y  Hiền 4.5 6.1 4.8 5.7 7.4 4.4 6.7 7.9 4.3 6.6 5.9 Đ 7   5.9 Y    
16 Y  Hòe 6.5 6.4 7.6 7.1 8 5 5.6 8.3 7.2 8.1 5.9 Đ 6.8   6.9 K    
17 Y  Hước 2.9 5.5 3.7 6.4 5.6 4.2 5.9 8.3 4.4 8 5.8 Đ 6.8   5.6 Y    
18 A  Lâm 4.3 4.6 4.4 4.8 6.8 4.3 6.1 7.2 4.8 6.6 6.8 Đ 7   5.6 Y    
19 A  Lê 1.7 4.5 3.2 4.8 3.8 2.8 2.8 5.3 3.5 3.6 5.1 Đ 4.1   3.8 Kém    
20 Phan Thị Mỹ Linh 5.4 6.2 6.3 6.7 7.2 6.1 6.9 9.1 4.4 7.4 8.3 Đ 7.7   6.8 Tb    
21 Nguyễn Thị Linh 6.2 5.8 4.6 6.5 8.2 5.6 7.1 8 5.1 8.6 7.8 Đ 5.8   6.6 Tb    
22 Y  Líp 3.1 3.7 3.3 5.3 5.8 4.6 4.5 5.8 4 6.7 6.2 Đ 6.6   5.0 Y    
23 Y  Manh 3 3.7 3.8 5 5.3 3.3 5.9 7.2 4.8 7.9 5.9 Đ 6.7   5.2 Y    
24 Y  Manh 2.4 6.1 3.9 4.7 4.9 4.1 5.9 6.7 4 7.8 5.9 Đ 4.6   5.1 Y    
25 Y  Mất 3.1 3.4 3.9 4.3 5.6 3.8 4.1 5.4 3.5 5.5 5.1 Đ 6   4.5 Y    
26 Y  Minh 3.5 3 3.7 5.8 6.2 4.5 6.5 8.4 3.5 7.2 5.9 Đ 7.4   5.5 Y    
27 A  Nê 4.2 3.7 4.3 5.9 6.4 4.6 5.9 7.4 4.6 8.7 6.1 Đ 7.4   5.8 Y    
28 Đinh Công Nghiệp 2.4 4.2 3.9 4.5 6.3 3.8 4.4 5.7 3.7 6.2 7.5 Đ 5.9   4.9 Y    
29 Y  Niang 3.7 4.1 3.5 5 5.7 4.8 5.4 6.1 3.7 5.3 6.3 Đ 7   5.1 Y    
30 A  Quyên 3.9 4.9 5 6.8 6.5 3.8 4.4 6 5.7 7.5 7.3 Đ 6.1   5.7 Y    
31 Nguyễn Thị Như Quỳnh 8 8.5 8.5 7.8 8.5 7.1 7.6 8.2 8.3 8.6 8.3 Đ 7.3   8.1 G    
32 Lê Văn Sinh 4.4 4.6 4.7 5.8 5.6 3.7 4.1 3.6 4.3 7.5 5.7 Đ 6.4   5.0 Y    
33 Nguyễn Thị Thanh Thảo 8.2 8.4 8 7.9 8.9 7.1 8.1 9 8.3 8.4 9.2 Đ 6.7   8.2 G    
34 Bùi Trịnh Nam Tiên 5 5.9 5.8 6.8 7.6 5.6 4.9 6.7 6.3 7.5 6.5 Đ 5.7   6.2 Tb    
35 Hồ Thị Thùy Trang 4.5 4.8 4.8 5.4 7.5 5.2 5.9 6.6 5.3 6.1 5.2 Đ 7.9   5.8 Tb    
36 Đinh Thị Viên 3 3.4 4.4 5.2 5.9 3.8 5 6 4.2 5.9 4.9 Đ 7.1   4.9 Y    
37 A  Vũng 3.1 4.6 5 5.5 5.6 3.7 5.1 8.5 5.6 7.2 6.8 Đ 6.8   5.6 Y    
38 Trần Thị Triệu Vy 7.5 7.7 7.3 7.7 8.9 5.3 7.2 7.1 7.1 8.5 8 Đ 7.1   7.5 K    
39 Quách Đình Ly 4.8 5.6 5.8 6.8 6.7 4.2 4.4 5.7 3.8 8 7.9 Đ 7.7   6.0 Y    

LỚP 11B
STT Họ và tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục GD QP-AN TBcmHK
..........
Kết quả xếp loại và thi đua
HL HK
1 Nguyễn Thị Thuý Anh 7.2 7 6.4 7.7 9 6.2 5.3 9.2 5.5 7.7 8.5 Đ 8   7.3 K    
2 Lê Công Anh                                    
3 A  Báo 2.2 5.1 4.5 5.7 7 4.5 3.9 5.9 3.7 4.4 6.8 Đ 7.7   5.1 Y    
4 Y  Biên 3.9 6.1 5 5.4 6.8 5.5 6.8 7.8 4.4 8.6 5.9 Đ 7.7   6.2 Tb    
5 Y  Chúc 6.5 5.5 5.3 7.3 8.4 5.6 6.4 7.1 5.1 8.3 7.1 Đ 7.6   6.7 K    
6 Hạ Huỳnh Thanh Chung 5 7.3 6 6.3 7.6 5.4 6.5 8.6 6.1 7.9 8.6 Đ 7   6.9 Tb    
7 A  Đàm 3.2 4.8 5.1 5.6 6.1 4.5 4 5.2 4.5 7 7.3 Đ 7.6   5.4 Y    
8 A  Diêng 4.8 5 5.3 6.3 6.4 4.3 6.6 7.4 4.7 7.9 6.7 Đ 7.8   6.1 Y    
9 Phạm Văn Điệu 4 4.8 5.1 6 6.2 3.6 5 6.1 4.5 5.3 5.8 4.2   5.1 Y    
10 Nguyễn Anh Hoàng 3.6 5.4 5.3 6.9 6.7 6.3 3.1 7.1 3.8 6.6 6.9 Đ 6.1   5.7 Y    
11 Y  Huyện 3.6 5.5 4.6 6.9 7 5.8 5.7 5.6 4.3 6 6 Đ 5.5   5.5 Tb    
12 Y  Khăn 3.3 4.6 4 5.4 6.5 3.9 6.2 7.2 4.2 7.1 5.6 Đ 6.7   5.4 Y    
13 Y  Lá 3.2 4.2 4.6 4.3 6.2 4.8 6.3 7.2 3.6 7.5 5.5 Đ 6.5   5.3 Y    
14 A  Lấc 5.8 6.2 7.6 7.6 8.2 6.5 7.5 7.8 7.9 8.4 7.2 Đ 7.8   7.4 K    
15 Y  Lem 4.8 5.4 4.8 5.6 7.5 4.6 6.3 8.4 6.1 7.6 6.2 Đ 5.5   6.1 Y    
16 Lê Thị Mai Linh 6.6 5.5 5.5 6.5 7.7 5.5 6.4 7.5 5.1 6.8 7.6 Đ 8.1   6.6 K    
17 Hà Thị Thuý Nga 4.4 5.2 5.2 7.4 8.1 6.5 8 9.1 4.5 7.6 9.1 Đ 7.9   6.9 Tb    
18 Y  Nguyệt 3.7 3.7 4.4 6.3 6.4 5.1 5.6 7 4.1 8.1 5.6 Đ 6.9   5.6 Tb    
19 Y  Nhen 3.5 3.9 3.6 5.8 6.5 4.5 6 6.2 4.5 7.8 6.2 Đ 7.6   5.5 Y    
20 A  Nhuôn 4.1 4.9 5 4.9 6.1 4.3 5.4 6.4 5.1 6.1 6.8 Đ 7.7   5.6 Y    
21 Y  Nức 3.5 4.5 3.9 5.2 6 3.8 6.9 6.7 5 7.1 5.2 Đ 7   5.4 Y    
22 Nguyễn Thị Kim Oanh 4.1 5.3 4.3 5.3 7.2 3.7 5.4 6.6 5.2 7.9 6 Đ 6.7   5.6 Y    
23 Lê Thị Phương 2.6 4 4.7 5.3 5.9 4.4 3.1 5.5 3.6 3.8 7.7 Đ 7.1   4.8 Y    
24 A  Rách 2.9 3.7 5 5 5.5 3.8 4.6 6.5 4.5 5.1 5.9 Đ 7.9   5.0 Y    
25 Đinh Thị Sê 3.5 5.9 5.4 6.3 5.6 4.4 4.2 4.3 3.9 5.7 6.1 Đ 6.9   5.2 Y    
26 Hoàng Hồng Sơn 4.4 6.1 5.4 6.1 7.2 5 5.5 6.1 4.5 7.9 6.8 Đ 6.6   6.0 Tb    
27 Y  Tân 3.5 4.2 3.8 5.3 5.8 3.5 4.5 7.6 4.7 6.4 5.7 Đ 7.1   5.2 Y    
28 Y  Tham 3.3 4.6 5.2 4.6 6.4 4.4 7.1 7.2 5 6.1 5.1 Đ 7.2   5.5 Y    
29 Y  Thấy 2.9 5.4 4.7 5 4 3.9 6 6.6 3.6 5.2 5 Đ 7.4   5.0 Y    
30 Y  Thầy 3.6 6.9 5 6.2 6.3 3.9 5 6.2 5.1 6 7.2 Đ 7.1   5.7 Y    
31 Y  Thi 2.8 3.8 3.9 4.6 4.4 4 5.3 5.4 3.5 5.5 5.3 Đ 7   4.6 Y    
32 Y  Thi 3.5 6.2 4 6.4 5.4 4.8 5.1 5.9 3.8 6.7 4.8 Đ 6.1   5.2 Y    
33 Đinh Quang Thọ 2.3 5.3 4.3 5.3 6.5 3 5.2 6.7 5 5.4 6 Đ 4.7   5.0 Y    
34 Y  Thư 2.5 4.8 4.2 4.6 5.8 3.5 4.4 4.5 4.4 5.7 4.7 Đ 7.3   4.7 Y    
35 Võ  Tiến 5.1 6.5 6.7 7.1 7.1 3.5 5.1 7.3 5.4 7 5.9 Đ 7.3   6.2 Tb    
36 Y  Tờ 7.3 8.2 7 6.8 8 5.8 7.5 8 5.9 7.4 6.7 Đ 7.2   7.2 K    
37 Y  Trinh 5.1 5.5 5 6.1 6.8 5.1 7.2 7.9 5 6.9 5.2 Đ 6.7   6.0 Tb    
38 Y  Veng 3 4.6 4.5 4.9 5.2 4.4 5.1 7.2 4.5 6.9 5.2 Đ 7.8   5.3 Y    
39 Y  Viên 5.4 7.1 4.1 6.7 8 4.7 6 7.4 5.8 8.2 6.9 Đ 6.6   6.4 Tb    
40 Y  Viên 3.8 5.2 3.9 6.1 5.7 5.1 6.4 7.5 4.1 7.1 6.2 Đ 7.2   5.7 Tb    

LỚP 10A
STT Họ và tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục GD QP-AN TBcmHK
..........
Kết quả xếp loại và thi đua
HL HK
1 Lê Duy Tuấn Anh 7.6 7 7.4 7.1 7.3 5.5 5.7 9.5 6 7.2 6.4 Đ 7.7   7.0 K    
2 Đinh Cao Tiến Bình 5 6.3 6.3 6.3 6.3 5.8 4 7.2 5.1 5.8 5.8 Đ 7.6   6.0 Tb    
3 A  Chuyện 6.2 6.5 7.2 6 7.3 4.5 7.4 7.7 5.5 7.9 7 Đ 5.9   6.6 Tb    
4 Y  Cua 3 4 3.9 4 4.2 2.3 4.1 6.8 4.7 4.6 5.8 Đ 6   4.5 Y    
5 Nguyễn Văn Đăng 5 5.8 6.1 6.6 5.6 4.6 5.5 8 5.5 7.2 6.9 Đ 6.7   6.1 Tb    
6 Ngô Dương Quốc Đạt 7.3 6.7 6.1 6.8 6.9 6.1 6.3 8.6 5.9 7.3 7.3 Đ 7.6   6.9 K    
7 Bùi Quang Định 3.8 5.3 5.5 7.1 6.3 4.5 3.2 7.6 5.6 4.6 5.1 Đ 5.7   5.4 Y    
8 A  Dơn                                    
9 Y  Duân 3.8 6.2 5.1 6.4 6 4.4 5 7.5 6.4 5.8 6.6 Đ 6.9   5.8 Y    
10 A  Ên       3.3 4             Đ            
11 Y  Hà 4.2 4.4 3.9 4.9 5.4 4.7 4.9 7.6 5.1 5.6 6.7 Đ 6.3   5.3 Y    
12 Y  Hạnh 3.5 5 4.2 6.2 4.2 3.5 5.2 7.5 5.1 5.6 6.9 Đ 7.1   5.3 Y    
13 Y  Hen 4.4 5.2 3.8 5.6 5 4.1 3.6 6.8 4.5 4.9 6.4 Đ 6.4   5.1 Y    
14 Y  Hiểu 3.6 5.3 5 5.4 6.2 4.2 4.5 6.6 5.2 5.6 6.4 Đ 6.1   5.3 Y    
15 A  Hiệu 5.6 4.8 5 5.5 6.9 4.8 7.2 7.6 5.5 6.6 6.8 Đ 6.1   6.0 Tb    
16 Y  Hói 3.5 3.8 3.1 4.1 3.5 2.1 2.9 4.3 3.7 3.1 4.1 Đ 5.3   3.6 Y    
17 A  Hùng 5 5.7 5.3 6.4 6.4 3.9 6.6 7.5 5.4 6.7 6.5 Đ 6.7   6.0 Tb    
18 A  Hùng 4.5 4.1 5 4.8 6.2 3.6 6.2 7.6 6.1 4.2 6.7 Đ 6   5.4 Y    
19 Đinh Xuân Khăn 3.5 4.7 4.4 6.2 5.8 4.4 5.2 7.2 5 5.7 7.4 Đ 7   5.5 Y    
20 A  Lặt 5.8 6.2 6.4 6.6 6.6 4.8 7.1 7.4 5.3 6.6 8.5 Đ 6.1   6.5 Tb    
21 Y  Luông 3.5 5.5 4.7 5.9 6.3 4.3 5.9 7.4 4 4.8 7.1 Đ 5.6   5.4 Y    
22 Vũ Thị Mến 3.1 5 5.4 6.4 5.8 4.7 4.9 6.5 4.7 4.2 5.8 Đ 6.4   5.2 Y    
23 Y  Nguyên 5 5.1 3.8 4.7 5 5.5 4.8 6.9 4.5 5.5 6.3 Đ 5.9   5.3 Tb    
24 Y  Ni 3.5 4.5 4.6 5.8 3.8 3.4 3.9 5.6 4 4.3 7.3 Đ 5.3   4.7 Y    
25 Y  Phấm 3.5 5.5 4.7 5.4 5.4 4 3.4 7.6 5.3 4.2 5.8 Đ 5.6   5.0 Y    
26 Phạm Thị Phương 7.4 6.9 7.3 7.8 6.2 5.4 6.2 7.2 5.1 6.4 8.6 Đ 6.7   6.8 K    
27 Y  Puốc 3.6 5.2 4.3 5.4 5.1 3.7 5.5 6.8 4.5 6.7 7.4 Đ 5.7   5.3 Y    
28 Y  Sư 5.1 4.4 5.1 6.5 5.8 4.4 5.5 7.6 4.9 5.7 7.8 Đ 5.9   5.7 Tb    
29 Y  Tắm 7.2 7.4 7.5 8.8 8 5.9 7.7 7.9 6.4 7.4 7.9 Đ 6.6   7.4 K    
30 Y  Thể 5 5.6 5.7 6.7 6 5 7.4 8.1 5.3 7.1 7.6 Đ 6.7   6.4 Tb    
31 Y  Thi 6.1 5.9 5.1 7.7 6.7 7 7 7.4 5.2 6.9 8.8 Đ 6   6.7 K    
32 Y  Thô 5.3 4.5 6 4.8 6.8 5.7 5.8 7.6 5.5 5.9 6.1 Đ 7.4   6.0 Tb    
33 Y  Thư 4.5 5 4.3 5.7 4.6 5 6.9 6.6 5.9 7.4 7.3 Đ 6.7   5.8 Tb    
34 Võ Thị Tường Vi 4.5 4.2 5.1 6 5.3 5.4 6.6 7.4 5 5.7 8.4 Đ 5.7   5.8 Tb    

LỚP 10B
STT Họ và tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục GD QP-AN TBcmHK
..........
Kết quả xếp loại và thi đua
HL HK
1 Y  Chi 4 4.5 4.6 6.8 5 4.6 6.1 6.8 5.2 6.2 6.6 Đ 6.9   5.6 Y    
2 Nguyễn Trường Giang 4.2 5.5 5.2 5.2 6.6 3.6 2.3 5.2 3.4 5.2 4.3 Đ 4.9   4.6 Y    
3 A  Hùng 4.1 4 4.6 6.4 5.2 3.3 5.7 4.9 4.4 6.1 6.6 Đ 5.3   5.1 Y    
4 Lê Quang Khải 5 2.8 4.3 5.6 5.3 3.4 2.2 4.2 2.7 3.3 4.8 Đ 4.4   4.0 Y    
5 A  Khiêm 2 4.7 3.3 4.2 5 2.4 5.2 7.6 4 5.2 6.7 Đ 4.9   4.6 Y    
6 A  Kim 1.6 5 3.7 4.4 4.6 2.9 2.5 4.4 3.8 3.5 4.9 Đ 4.9   3.9 Kém    
7 Ngô Trần Lâm 2.1 5.6 3.4 4.5 4.8 4.8 3.4 4.2 3.9 4.2 4.3 Đ 5   4.2 Y    
8 A  Lớp 2.8 4.6 4.2 4.9 5 3.1 3.5 4.8 3.9 4.6 6.4 Đ 5.9   4.5 Y    
9 A  Luân 4.5 5.7 5.4 6.1 6.7 5.7 8.1 7.6 4.9 7.4 6.5 Đ 4.1   6.1 Tb    
10 Mã Tiến Lực 3.5 4 4.7 4.7 4.1 3.8 1.4 5.4 2.5 3.1 2.6 Đ 5.1   3.7 Kém    
11 A  Lút 3.5 4.5 3.4 5.6 4.2 3.2 3.8 4.6 4.4 4 6 Đ 6.7   4.5 Y    
12 Y  Nam 4.5 6 3.8 6.6 5.3 4.3 7.4 8 4.2 6.9 7.1 Đ 6.1   5.9 Y    
13 Lê Thị Bảo Ngọc 8 6.8 7.5 7.9 8 7 8.7 8.4 6.8 6.7 8.8 Đ 7.1   7.6 K    
14 Y  Nhiêm 2.9 5.1 4.1 5.1 4.8 3.3 3.2 6.6 5.9 4.9 5.3 Đ 6   4.8 Y    
15 Y  Nhum 5.1 4.7 5.4 6.9 5.6 5.1 8.1 7.9 5.9 6.1 6.2 Đ 5.6   6.1 Tb    
16 Y  Nhung 7.2 6.8 6.2 7.1 7.1 7.3 8.1 7.4 5.3 8.6 7.8 Đ 5.6   7.0 K    
17 Y  Phân 4.2 4.4 4.7 5 4.7 2.3 4.2 6.8 4.6 6.8 5.3 Đ 5.6   4.9 Y    
18 Y  Phóc                                    
19 Phạm Hồng Phúc 5 4.2 4.2 5.1 4.3 4.6 2.1 4.8 3.8 4.7 6.2 Đ 6.3   4.6 Y    
20 Y  Phước 2.4 4.7 3.1 4.7 3.6 3.1 3 3.6 3.8 3.9 2.9 Đ 6.9   3.8 Y    
21 Y  Quế                                    
22 Y  Sát                                    
23 Y  Tả 4.7 5.3 5.2 5.1 5.9 3.5 4.6 6.7 4.5 6.3 6.8 Đ 5.6   5.4 Y    
24 Y  Thị 6 5.8 5.9 7.1 6.2 5.4 6.9 6.9 5.2 7 6.4 Đ 6.7   6.3 Tb    
25 Y  Tiến 3.6 5.3 4.4 5.4 4.8 4.8 4.3 4.4 4.5 4 5.9 Đ 5.4   4.7 Y    
26 Y  Tróc 4.2 3.7 4.2 4.6 5 4.8 3.9 7.1 4.7 5.9 6.6 Đ 6.4   5.1 Y    
27 Y  Vắt 3.9 5.1 5.3 5.9 5.8 5.2 6.3 7.4 4.5 6.4 7 Đ 7   5.8 Tb    
28 Y  Xí 3.1 4.2 4.4 4.6 5.4 3.4 3.6 7.2 4.1 5.5 5.5 Đ 6.3   4.8 Y    

LỚP 10C
STT Họ và tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục GD QP-AN TBcmHK
..........
Kết quả xếp loại và thi đua
HL HK
1 Y  Biên 6.5 5.4 5 6.4 6.4 4.6 7.4 7.9 4.4 6.7 6.7 Đ 7.7   6.3 Tb    
2 Y  Cô 6.9 6.4 6.6 7 7.1 6.7 7.3 5.6 6.4 6.9 6.6 Đ 7.3   6.7 K    
3 Y  Đan 4.7 4.7 4.1 6.1 5.8 4.2 6.2 6.2 5.7 7.1 6.5 Đ 6.9   5.7 Y    
4 Y  Du 4.1 5 4.1 6.5 5.7 4.3 7.4 7.1 4.1 7.1 7.1 Đ 5.7   5.7 Y    
5 Y  Hoa 7.3 4.8 5.6 5 6.3 5.2 7.9 6.4 5.6 6.5 6.8 Đ 6.9   6.2 Tb    
6 Y  Hợp 5.9 5.7 6.3 6.4 5.5 4.5 6.9 4.8 4.9 5.6 6.8 Đ 6   5.8 Tb    
7 Y  Khách 3.9 4.3 4.1 5.6 5.1 4 5.6 6.2 5.9 6.3 6.8 Đ 6.9   5.4 Y    
8 A  Khải 6.7 4.5 5.5 6.5 6.5 5.1 6.6 6.1 4.5 5.8 6 Đ 7.7   6.0 Tb    
9 Y  Khen 6.6 5.9 6.8 7.3 6.8 5.2 8.3 7.3 5.8 7.9 6.8 Đ 7.6   6.9 K    
10 Y  Khúc 4.3 5 4.2 5.3 6.1 5 4.2 5.3 5 4.8 6.3 Đ 6   5.1 Tb    
11 Y  Liên 3.7 4.4 3.6 5.3 5.6 3.7 6.1 5.9 5.2 5.1 6.7 Đ 7.1   5.2 Y    
12 Y  Long 3.9 5 3.9 5.2 5.9 4.9 2.3 3.8 5.1 3.8 4.2 Đ 7.1   4.6 Y    
13 Y  Lý                                    
14 A  Móc 6.5 6 4.3 5.5 7.3 4.4 4.2 5.2 5.4 3.9 4.5 Đ 6   5.3 Tb    
15 Y  Nay 5 4.1 4.3 6.1 6.1 3.8 5.1 6.7 5.8 4.3 6.2 Đ 8.1   5.5 Tb    
16 A  Neang                                    
17 A  Nghị 5.4 4.4 6.2 6.6 6.7 4.2 7 6.9 5.5 4.8 5.9 Đ 5.6   5.8 Tb    
18 A  Nhân 5.1 5.1 4.6 6.2 6 3.9 2.8 5.8 4.9 3.9 5.2 Đ 6.4   5.0 Y    
19 Lê Đình Nhân 6.9 6.2 5.6 6.9 7.3 6 5.9 7.3 5.9 6.6 8.1 Đ 7.4   6.7 K    
20 Y  Nhỏ 5.3 5.5 5 5.2 7.3 4.8 7.1 6.8 5.7 6.1 7.7 Đ 7.4   6.2 Tb    
21 Y  Nút                                    
22 A  Phơn                                    
23 Bùi Văn Phong 2.9 3.5 4.7 4.5 5.4 2.1 2 3.5 3.5 3.1 3.3 Đ 4.3   3.6 Y    
24 Phạm Thị Phương 5.4 7.3 6.4 8.4 7.7 6.5 5.3 8.4 6.1 5.9 7.2 Đ 8.6   6.9 K    
25 A  Sản                                    
26 A  Teo 5.7 5 4.5 5.7 6 3.9 5.9 6.8 4.5 6.1 7.1 Đ 7.1   5.7 Tb    
27 A  Tiến 2.2 4.5 4.5 4.7 5.2 4.1 5 6.8 3.8 4.5 3.9 Đ 5.1   4.5 Y    
28 Nguyễn Trần Tiến 2.1 2.9 4 4.5 5 3 3.4 5.6 3.7 4.4 4.9 Đ 5.3   4.1 Y    
29 Phạm Thanh Toàn                                    
30 Nguyễn Thị Trinh 3.8 5.9 3.9 6.6 5.9 5.7 4.9 7.8 5.6 6.4 6.8 Đ 6.6   5.8 Tb    
31 Lê Ngọc Vinh 0.9 3 3.2 4.3 3.9 2.1 4.1 4.9 3 2 3.3 Đ 0   2.9 Kém    
32 A  Vự 5 5.3 4.1 5.7 6.5 5 6 6.5 5.3 6.7 6.5 Đ 6.3   5.7 Tb    

LỚP 10D
STT Họ và tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Tin học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục GD QP-AN TBcmHK
..........
Kết quả xếp loại và thi đua
HL HK
1 Y  Bảo 2.6 5.1 3.6 4.6 5.3 3.4 3.7 6.8 3.8 4.4 5.1 Đ 6.6   4.6 Y    
2 Y  Bé 3 4.5 3.6 5.7 5.1 3.9 3.1 5.9 5.4 3.7 5 Đ 5.9   4.6 Y    
3 Y  Bing 2.4 3.9 3.5 4.8 4.1 2.8 1.7 4.7 4.6 2.8 3.1 Đ 4.4   3.6 Kém    
4 Y  Bơn 3.5 4.4 4 5.5 4.9 3.5 5.1 6.3 5 5.4 5.3 Đ 5.6   4.9 Y    
5 Y  Dung                                    
6 Y  Gỗ 7.1 6.6 6.8 8 8.7 6 8.1 7.2 5.6 7.7 7.4 Đ 7.6   7.2 K    
7 Y  Heng 5 6.2 5.5 6.9 7.1 3.9 6.6 6.7 5.4 7.2 6.4 Đ 7.3   6.2 Tb    
8 Y  Kiêm                                    
9 Y  Lãi 5.5 5 5 7.1 6.5 3.8 7.4 5.9 4.7 6.7 6.9 Đ 7.7   6.0 Tb    
10 Y  Liễu 5 5.6 4.7 5.7 6 4.1 7.1 7.1 4.8 7.2 7.4 Đ 6.7   6.0 Tb    
11 Y  Lối 3.6 5.6 4.2 5.4 6.3 5.4 4.9 6.6 4.9 5.9 6.5 Đ 6.9   5.5 Tb    
12 Đinh Văn Mậu 7.4 5.7 5.2 6.8 6.3 6.4 6.9 6.6 5.2 6.3 6.6 Đ 6.7   6.3 Tb    
13 A  Mèo 3 4.5 4.3 4.8 5.7 3.5 2.4 5.1 2.4 3.7 5.9 Đ 4.6   4.2 Y    
14 A  Rin 5.6 5.5 4.5 5.8 6.6 5 6.8 6.8 4.4 6.3 5.7 Đ 7.4   5.9 Tb    
15 A  Thả 5 4.1 4.1 5.6 6.9 3.1 3.1 6.3 4 5.6 5.4 Đ 6.3   5.0 Y    
16 Y  Thái 3 4.8 3.5 4 4.8 2.7 3.7 5.1 4.3 3.7 4.9 Đ 5.1   4.1 Y    
17 Đinh Văn Thẩm 1.8 4.8 3.7 5.4 6.1 3.9 2.9 7.4 5.1 5.6 7.6 Đ 4.9   4.9 Kém    
18 Y  Thân 5.4 5.2 4 6.8 7.7 3.6 6.5 6.7 4.4 8.1 7.1 Đ 5.7   5.9 Tb    
19 Y  Thiêm 3 3 3.6 5.1 5.2 3.2 6.5 7.8 4.7 5.2 6.6 Đ 6.1   5.0 Y    
20 Bùi Văn Thìn 3 4.6 4.1 7.1 7.8 4.3 5.2 5.8 4.5 5.6 6.9 Đ 4.9   5.3 Y    
21 A  Thinh 5.5 6 4.8 6.7 6.4 5.1 6.9 7.4 5.3 7.2 7.3 Đ 7.4   6.3 Tb    
22 A  Trộng 4 5 3.5 5.6 6 3.9 3.5 5.4 4.8 5.3 5.1 Đ 7.1   4.9 Y    
23 Đinh Văn Tư                                    
24 Y  Túc 1.8 3.7 4 4.4 4.9 3 3.1 6.4 4.4 3.8 5.3 Đ 4.9   4.1 Kém    
25 A  Tùng 4.5 5.8 4.4 5.8 7.2 4.4 5.7 6.4 5.7 7.7 6.7 Đ 7.4   6.0 Y    
26 Trịnh Quốc Việt 6.6 6.5 5 7.1 7.9 6.4 6.9 5.6 4.9 6.4 8.6 Đ 6.9   6.6 Tb    
27 Y  Vữ 5.4 6.9 6.6 7.6 7.6 5.3 6.2 7.2 5.5 9 7.8 Đ 6.1   6.8 Tb    
28 Y  Xiên 3.5 3.8 3.5 5.5 6 4.3 5.8 5.6 4.8 5.1 6.4 Đ 6.6   5.1 Y    
29 A  Yêm 4.6 4.6 4.2 4.7 6.7 3.7 4.8 7.3 4.9 6.7 6.6 Đ 5.6   5.4 Y    

LỚP 9
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn TBcm
hk
Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học   HL HK
1 A Phùng Hoàng Anh 5.3 5.7 4.8 8.3 6.8 2.9 6 4.7 6.1 6.9 Đ Đ Đ   7.4   5.9 Y    
2 Y  Bê 4.4 6 5 6.9 5.9 6.1 6.2 5.7 7.8 6.7 Đ Đ Đ   5.7   6.0 Tb    
3 A  Cống 4.6 4.6 4.6 5.8 5.3 6.4 4.6 5 6.4 5.7 Đ Đ Đ   6.5   5.4 Tb    
4 Y  Cheo 4.2 5.6 6.5 8 5.9 8.1 7.4 5.3 7.4 6.7 Đ Đ Đ   6.6   6.5 Tb    
5 Y  Dân 3.5 6 4.5 6.3 6 7.4 6 5.6 6.3 5.6 Đ Đ Đ   6.7   5.8 Tb    
6 Đinh Tiến Dũng 3.2 5.6 4.5 6.6 6.8 6.6 6 6.2 8.1 7.4 Đ Đ Đ   6.1   6.1 Y    
7 Y  Đã 5.1 4.8 4.2 8 6 5.3 6.6 4.4 7.8 7.3 Đ Đ Đ   6.8   6.0 Tb    
8 A  Đam 6.8 8.6 7.3 6.9 5.7 7.1 7.5 7.9 7.9 8.3 Đ Đ Đ   7.9   7.4 K    
9 A  Đàn 5 5.5 5.5 7.6 5.6 5.7 5 5.2 7.4 8.6 Đ Đ Đ   5.4   6.0 Tb    
10 A  Đen 5.1 6.9 7.7 6 5.7 4.9 7 5.4 7.2 6.7 Đ Đ Đ   6.5   6.3 Tb    
11 Y  Hai 3.5 4.8 4.7 6.8 6.3 6.4 8 5 6.9 7.4 Đ Đ Đ   6.5   6.0 Tb    
12 Y  Hạnh 2.7 5.3 4.6 7.6 5.9 4.4 5.8 4.4 6.5 7 Đ Đ Đ   5.7   5.4 Y    
13 Y  Hẩu 5.3 6.2 6.1 7.1 6 6.8 7.5 5.4 6.8 8 Đ Đ Đ   6.2   6.5 Tb    
14 A  Hiếu 4.3 5.4 5.2 7.3 6.2 6.8 7.4 5.4 7.2 6.9 Đ Đ Đ   6.6   6.2 Tb    
15 Y  Húc 3.9 5.2 5.8 6.6 5.7 6.7 5.4 4.2 6.6 7.9 Đ Đ Đ   6.2   5.8 Tb    
16 Y  Lên 4.4 5.8 5.8 7.5 6.4 6.7 7.1 5.2 8.3 7.3 Đ Đ Đ   7.4   6.5 Tb    
17 Y  Loan 4.2 5.2 5.1 5.7 5.7 6.2 5.6 4.2 6.6 6.9 Đ Đ Đ   6.7   5.6 Tb    
18 Y  Lọc 3.8 6.3 4.5 8.4 5.8 5.1 6.1 4.6 7.7 7.9 Đ Đ Đ   6.1   6.0 Tb    
19 Y  Luyết 5.8 6.3 7.3 8.3 7 7.8 8.4 7.6 8.8 7.7 Đ Đ Đ   7.3   7.5 K    
20 Y  Một 5.4 7 6.6 8.5 7.1 6.9 8.9 6.1 8.7 7.7 Đ Đ Đ   7.4   7.3 K    
21 Y Linh Một 5.7 4.7 5.1 7.6 6.4 6.4 6.9 6.5 8.3 6 Đ Đ Đ   7   6.4 Tb    
22 Y  Nhung 4 4.5 5 5.9 5.6 3.4 7 4.1 7.6 8 Đ Đ Đ   5.9   5.5 Y    
23 Y  Phê 3.5 3.3 4.5 5 5.4 4.6 6.9 3.6 6.6 7 Đ Đ Đ   5.4   5.1 Y    
24 Y  Sáo 4 5.8 4.4 5.4 6.3 5.4 7.6 5.3 7.4 7.4 Đ Đ Đ   6.3   5.9 Tb    
25 A  Sân 3.5 4.3 4.1 4.4 4.6 3.7 4.9 3.5 7.1 8.6 Đ Đ Đ   4.7   4.9 Y    
26 Y  Tát 3.6 6.2 4.7 5.8 5.7 5 6 4.7 7.7 7.7 Đ Đ Đ   6.6   5.8 Tb    
27 A  Tâm 3.1 4.7 4 5.8 5.9 5.4 6.3 3.9 6.7 8.9 Đ Đ Đ   4.6   5.4 Y    
28 A  Thà 4.2 6.3 4.8 5.1 4.8 5.1 4.2 4.2 6.7 8.7 Đ Đ Đ   6.1   5.5 Y    
29 Y  Thỉ 5.9 5.4 5.5 6.1 5.7 7.1 7.4 5.5 7.6 6.4 Đ Đ Đ   6.5   6.3 Tb    
30 Y  Thỉ 4.3 6.1 5.6 6.1 5.5 6.9 7.4 5.4 7.5 6.6 Đ Đ Đ   6.2   6.1 Tb    
31 Y  Thiên 5.3 5.2 6.4 7.3 6.6 4.6 7.6 6.5 7.7 6.9 Đ Đ Đ   7.3   6.5 Tb    
32 Y  Thiên 3.3 5.6 5.3 6.8 6.1 5.6 7 5 7.9 6 Đ Đ Đ   5.7   5.8 Y    
33 Y  Thoa 3.2 5.5 4.8 6.1 5.8 3.7 6.4 5 7.4 8 Đ Đ Đ   6   5.6 Y    
34 Y  Thủy 4.4 4.1 5.3 6.8 5.7 5.2 6 5 6.7 5.6 Đ Đ Đ   5.7   5.5 Tb    
35 A  Thưa 3.6 6 5.4 6.8 5.8 4.1 6.4 4.5 7.7 7.4 Đ Đ Đ   6.6   5.8 Tb    
36 Y  Trường 6.9 7.5 6.9 6.4 6.3 7.7 7.5 5.9 8 8.7 Đ Đ Đ   8.1   7.3 K    
37 Y  Vịt 7.1 7.5 7.8 8.6 8.3 9.1 8.6 7.5 9.2 8.3 Đ Đ Đ   8.5   8.2 G    
38 Y  Xát 5.2 5.7 5.8 6.2 6.3 7.3 5.5 5.2 7.6 8 Đ Đ Đ   6.9   6.3 Tb    
39 Y  Xuyến 5.7 6.5 7 7.4 7.2 5.8 7.9 7.7 8.8 7.7 Đ Đ Đ   6.7   7.1 K    

LỚP 8
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Hóa học Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Nghề phổ thông Môn học tự chọn TBcm
hk
Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học   HL HK
1 Y  Bẻ 6.5 7.5 7.5 8.4 5.7 7.4 7.4 6.2 7.5 8.4 Đ Đ Đ     7.7   7.3 K    
2 Y  Bia 5.6 5.7 6.9 7.9 5.7 7.2 7.9 5.8 7.5 7.3 Đ Đ Đ     6.2   6.7 Tb    
3 A  Cuồn 2.2 3.5 3.1 5.3 4.6 5.4 6.5 3.8 6.7 7 Đ Đ Đ     5.5   4.9 Y    
4 A  Đen 3.8 5.1 4.3 7.2 5.6 5.4 6.9 4.3 7.1 8.4 Đ Đ Đ     6.7   5.9 Tb    
5 Y  Diang 3.7 3.8 4.6 6.9 4.4 5.1 7 4.3 6.8 6.6 Đ Đ Đ     5.2   5.3 Y    
6 Y  Dơ 5 5.1 5.7 7.4 6.8 6.9 8 6.1 8.5 6.6 Đ Đ Đ     7.3   6.7 K    
7 Đinh Văn Đức 3.2 4.3 4.2 5.5 4.9 3.8 6.4 3.5 6.1 7.2 Đ Đ Đ     5.1   4.9 Y    
8 Y  Giang 5.4 4.6 6 7.7 5.8 6.7 7.3 5.8 7.3 8.4 Đ Đ Đ     7.3   6.6 Tb    
9 Y  Hiền 4.5 4.5 7.2 6.6 5.3 4.3 7.6 5.9 6.8 8.2 Đ Đ Đ     7.2   6.2 Tb    
10 Y  Him 5.5 5.4 5.8 6.8 6 7.2 7.4 7.1 7.1 7.1 Đ Đ Đ     6.8   6.6 Tb    
11 Y  Hồng 4.1 4.8 4.4 6.9 5.6 4.7 8.1 4.3 7.4 6.7 Đ Đ Đ     6.8   5.8 Tb    
12 A Jang Jong 3.7 2.8 5 4.7 5 5.4 6.5 3.6 6.6 6.4 Đ Đ Đ     5.8   5.0 Y    
13 Y  Khải 4.5 5.4 6.2 7.8 5.2 7 4.1 4.9 7.1 7.1 Đ Đ Đ     6.6   6.0 Tb    
14 Đinh Xuân Lợi 5.1 3.3 5.2 6 6.2 5.6 7.2 5 6.9 7.9 Đ Đ Đ     6.9   5.9 Y    
15 Y Ly Ly 4.7 5.6 6.2 7 6.8 6.9 7.6 5.9 7.8 7.3 Đ Đ Đ     6.9   6.6 Tb    
16 A Ly Xa 4.1 5.1 5.2 5.1 5.4 5.1 7.3 3.7 6.9 7.1 Đ Đ Đ     5.9   5.5 Tb    
17 Y  Muôi 5.5 4.7 6.5 7.7 6.1 7.3 7.4 5.9 7.9 8.4 Đ Đ Đ     7   6.8 Tb    
18 Y  Nam 5.7 5.5 7.1 7.4 5.8 7.8 7.1 6.3 7.1 8.3 Đ Đ Đ     7.3   6.9 Tb    
19 Y  Ngà 4.5 5.3 5.3 6.8 5.7 7.1 7.7 4.8 6.3 7.6 Đ Đ Đ     6.3   6.1 Tb    
20 Y  Nguồn 5.5 5.5 6.8 7.6 5.9 7.4 6.6 5.6 6.3 8.3 Đ Đ Đ     6.9   6.6 Tb    
21 Đinh Thị Nhi 6.5 6.4 8.5 8.4 7.3 8.2 7.9 7.3 8.3 8.8 Đ Đ Đ     8.5   7.8 K    
22 Y  Sơ 5 5.4 7.1 6.8 6.8 7 7.9 6 8.6 7.3 Đ Đ Đ     6.1   6.7 K    
23 Y  Sự 4.5 4.5 5.4 7.6 5.6 7.2 7 5.1 6.5 8.2 Đ Đ Đ     6.5   6.2 Tb    
24 Y  Thầy 5.4 5.9 7 5.3 7.1 7.2 7.7 5 7.9 6.7 Đ Đ Đ     8.2   6.7 K    
25 Y  Thêm 6.8 8.1 8.7 7.9 7.4 8 8 8.7 8.6 7.5 Đ Đ Đ     8.1   8.0 K    
26 Y  Thiết 3.8 3.9 4.5 6 4.7 5.4 7.4 4.8 5.7 8.1 Đ Đ Đ     6.7   5.5 Y    
27 A  Tuấn 5.8 7.2 6.6 7.8 6.2 6.9 7.6 6.3 8.2 7.7 Đ Đ Đ     8.1   7.1 Tb    
28 A  Vị 5 8 5.1 6.3 7.1 6.8 7.6 4.4 8.5 8.1 Đ Đ Đ     6.8   6.7 Tb    
29 Đinh Xuân Xiêng 4 4.1 5.2 6.1 5.8 6 7.4 4.7 7.4 8.6 Đ Đ Đ     5.8   5.9 Tb    
30 Y  Yêu 4.1 3.9 5.3 6.9 6 6.5 7.3 5 6.9 6.6 Đ Đ Đ     6.3   5.9 Tb    

LỚP 7
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn TBcm
hk
Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học   HL HK
1 A  Cường 2.8 3 4.9 5 4 5.5 3.6 5.6 5.2 Đ Đ Đ   4.7   4.4 Y    
2 A  Đê 2.5 2.5 3.7 4.8 3.6 6.3 4.5 7.7 5.7 Đ Đ Đ   4.4   4.6 Y    
3 Y  Diệu 5 4.6 8 6.1 4.7 8.5 5.5 7.1 8.4 Đ Đ Đ   5   6.3 Tb    
4 Y  Đốt 4.6 4.5 6.1 5.7 5.5 7.6 5.2 7.6 7.9 Đ Đ Đ   5.7   6.0 Tb    
5 Y  Hạnh 5.6 3.9 8 6.3 5.2 8.1 5.2 5.9 8.7 Đ Đ Đ   4.4   6.1 Tb    
6 Y  Hảo 7.8 6.7 7.9 6.2 7.5 8.8 6.2 5.9 9 Đ Đ Đ   7.2   7.3 K    
7 Y  Hoán 4.6 5 7.2 5.6 7.2 8.4 5.2 6.3 7.9 Đ Đ Đ   5.4   6.3 Tb    
8 A  Khiêm 3.4 6.6 5.6 5.7 4 6.4 5.1 5 6.2 Đ Đ Đ   4.6   5.3 Y    
9 Y  Lọc 5.5 6 7.3 6.6 7.5 8.6 5.6 7.7 8.6 Đ Đ Đ   6.2   7.0 K    
10 Y  Mai 7.5 5.3 8.1 7.1 8.1 9.1 6.6 7.9 9.3 Đ Đ Đ   7.6   7.7 K    
11 Y  Nguyện 5.2 6 6.5 6.4 7.4 9 5.9 8.6 8.6 Đ Đ Đ   6.1   7.0 Tb    
12 Y  Nhất 5.7 5.6 7.8 7.1 7.3 8.8 6.5 7.7 8.5 Đ Đ Đ   6.1   7.1 K    
13 Y  Nước 5 5.7 6.6 6.1 7.1 8.5 5.9 6.3 8.7 Đ Đ Đ   4.7   6.5 Tb    
14 A Duy Phong 8 7.7 7.6 6.6 7.1 8.5 7.1 8 9.4 Đ Đ Đ   7.8   7.8 K    
15 Nguyễn Thị Trúc Quỳnh 7 6.5 8.3 6.8 5.4 9.2 8 6.3 9.1 Đ Đ Đ   8.1   7.5 K    
16 Nguyễn Thị Sen 8.4 8.9 7.6 7 7.6 8.3 7.3 8.3 8.8 Đ Đ Đ   8.4   8.1 G    
17 A  Thành 2.8 4.6 6.4 5.3 5.1 7.6 4.8 6.3 5.5 Đ Đ Đ   5   5.3 Y    
18 A  Thanh 2.7 4.9 5.1 5.8 4.2 5.6 4.7 5.9 6.4 Đ Đ Đ   4.6   5.0 Y    
19 Y  Thịnh 5 5.1 7.1 6.3 8.3 8.7 6 6.3 8.8 Đ Đ Đ   5.8   6.7 Tb    
20 Y  Thúy 6.9 4.3 7.8 5.9 8.5 8.6 6.4 7.3 8.9 Đ Đ Đ   6.9   7.2 Tb    
21 Y  Thủy 5 4.2 6.2 5.6 5.6 7.9 5.5 7.7 7.3 Đ Đ Đ   5.8   6.1 Tb    
22 Đinh La Trường 2.9 3.2 5.6 5 4.2 8.4 4.7 6.9 6.1 Đ Đ Đ   5.1   5.2 Y    
23 Nguyễn Thị Tường Vy 6.7 7.8 7.9 7.1 7.8 8.8 7.3 8.4 9.1 Đ Đ Đ   7   7.8 K    
24 Y  Xim 6.1 8.1 8.3 6.7 8.1 8.6 6.8 6 7.8 Đ Đ Đ   7   7.4 K    

LỚP 6
STT Họ Và Tên Toán Vật lí Sinh học Ngữ văn Lịch Sử Địa Lí Ngoại ngữ GDCD Công nghệ Thể dục Âm nhạc Mỹ thuật Môn học tự chọn TBcm
hk
Kết quả xếp loại và thi đua
NN2 Tin học   HL HK
1 Đinh Ngọc Anh 6.3 7.5 7.1 6.7 7.6 7.5 6.5 7.5 7.1 Đ Đ Đ   6.6   7.0 K    
2 A  Chắn 3.9 4.8 5.8 5.7 4.3 6.2 4.9 7.3 5.9 Đ Đ Đ   5.3   5.4 Tb    
3 Y  Chênh 3.5 4.6 7.6 5.7 5.6 7.5 4 6.8 5.7 Đ Đ Đ   5.4   5.6 Tb    
4 A  Chương 5.3 6 5.8 6.4 3.5 6.8 3.7 7.4 5.1 Đ Đ Đ   5.5   5.6 Tb    
5 A  Cương 6.6 6.9 6.1 5.8 5.6 7.5 3.9 7.2 6.5 Đ Đ Đ   6.3   6.2 Tb    
6 Y  Đâu 4.7 5.7 7.1 5.5 7.1 6.8 6.2 6.3 5.7 Đ Đ Đ   6.9   6.2 Tb    
7 Y  Dên 5.8 5.1 6.9 6.6 5.9 7.1 4.2 7 6.2 Đ Đ Đ   6.4   6.1 Tb    
8 Đinh Văn Đèn 3.5 4.5 5.2 6.4 3.2 4.7 5.9 7.8 5.7 Đ Đ Đ   7.1   5.4 Y    
9 Đinh Trường Dĩ 2.7 2.9 4.4 4.7 3.7 5.1 3.7 4.7 4.8 Đ Đ Đ   5.2   4.2 Y    
10 A  Điệp 6.9 5.6 5.4 5.9 6.5 7.1 5.6 7.3 7 Đ Đ Đ   7.1   6.4 Tb    
11 Y  Điệp 7 5.8 6 6.4 6.7 8.3 5.8 7.6 7.2 Đ Đ Đ   7.2   6.8 K    
12 A  Hạ 4 4.3 5.7 4.9 5.1 5.3 3.7 5.2 5.7 Đ Đ Đ   5.6   5.0 Y    
13 Y  Hậu 5.2 4.4 7.1 6.3 4.4 7.5 5.6 6.6 5.6 Đ Đ Đ   5.6   5.8 Tb    
14 Y  Huệ 5.8 4.5 5.7 5.3 6 6.8 3.5 6.6 5.5 Đ Đ Đ   5.5   5.5 Tb    
15 Đinh Minh Hùng 5 5 6 5 7.2 7.2 4.4 7 5.1 Đ Đ Đ   5.2   5.7 Tb    
16 Y  Hương 3.5 5.1 6.7 5.2 5.3 6.3 5.1 6.6 5.2 Đ Đ Đ   6.1   5.5 Tb    
17 Y  Hương 2.9 4.1 3.9 4.5 4.5 5.6 3.8 5.6 5.3 Đ Đ Đ   5.7   4.6 Y    
18 Đinh Thị Thanh Huy 7.7 8.2 7.2 7.2 6.8 8.3 6.3 7.6 7.7 Đ Đ Đ   7.8   7.5 K    
19 A Bích Kiêu 5.4 5.7 6.8 5.3 7 6.7 4 7.8 6.6 Đ Đ Đ   7.5   6.3 Tb    
20 Y  Kim 5.9 5.4 6.4 5.4 5.3 6.3 5.4 6.3 5.8 Đ Đ Đ   7   5.9 Tb    
21 A  Lân 8 7.5 8.2 6 6.4 7.1 6.2 8.2 7.4 Đ Đ Đ   7.8   7.3 K    
22 Y Bích Liên 5.5 6.1 7.2 5.6 6.9 7.8 4.8 7.7 6.9 Đ Đ Đ   6.1   6.5 Tb    
23 Y  Liêng 3.1 3.9 5.9 5.4 5.6 6.2 4.2 7.6 5.2 Đ Đ Đ   4.7   5.2 Y    
24 Đinh Văn Linh 4.5 3.8 5.3 4.5 4.1 5.9 5.4 7.4 5.8 Đ Đ Đ   5.5   5.2 Y    
25 Nguyễn Khánh Linh 9 8.3 8.8 8 7.1 7.4 8.7 8.1 8.4 Đ Đ Đ   8   8.2 G    
26 Y  Ngà 3.3 3.1 3.4 4.5 2.7 6.6 5.1 3.9 4 Đ Đ Đ   4.7   4.1 Y    
27 Y  Ngân 3.9 4.3 6.8 5.1 6.8 4.9 5 6.5 6.2 Đ Đ Đ   4.9   5.4 Tb    
28 Y  Nghệ 3 2.6 6.8 5 5.7 7.4 4.4 4.6 6.3 Đ Đ Đ   5.3   5.1 Y    
29 Đinh Cao Nhung 3.9 4.6 3.6 4.5 4.4 6.5 4.6 6.1 5.4 Đ Đ Đ   6.4   5.0 Y    
30 Y  Phần 3.7 5.3 6.4 5.7 6.8 6.5 4.5 7.6 6.7 Đ Đ Đ   6.7   6.0 Tb    
31 A  Phi 7.1 7 8.5 6.9 7.2 8.4 6.2 8.3 7.9 Đ Đ Đ   7.1   7.5 K    
32 Y  Phương 4.1 2.8 4.8 4.8 4.4 7.6 3.6 6.8 4.7 Đ Đ Đ   4.9   4.9 Y    
33 A  Sun 6.8 5.8 7.1 6.3 7.6 7.9 6.4 7.6 7.5 Đ Đ Đ   6.6   7.0 K    
34 A  Tâm 5 4.8 7.1 5.7 6.3 7.9 4.4 6.8 6.1 Đ Đ Đ   6.7   6.1 Tb    
35 Đinh Văn Thanh 3.5 4.6 4.8 4.9 5.3 4.9 5.2 5.1 4.7 Đ Đ Đ   6   4.9 Y    
36 Y  Thiêng 4 3.5 5.1 4.8 5.1 6.6 4.5 6.7 4.7 Đ Đ Đ   5.6   5.1 Y    
37 A  Thinh                                      
38 A  Thơn 5.6 6.4 7 4.9 6.7 7.9 5.4 6.2 6.9 Đ Đ Đ   6.8   6.4 Tb    
39 Y Minh Thương 5.2 4.6 6.4 5.4 6.8 7.9 4.1 7.9 6.6 Đ Đ Đ   6.5   6.1 Tb    
40 Y  Tiên 4.4 6.3 8 5.7 7.3 5.8 5.2 7.7 6.5 Đ Đ Đ   6.1   6.3 Tb    
41 Y  Ung 5.3 7 6.8 7 6.6 7.3 5.3 9.2 7.1 Đ Đ Đ   7.3   6.9 K    
42 Đinh Thị Yến 3.5 5.5 7.6 5.6 8 6.9 4.1 6.9 5.5 Đ Đ Đ   5.4   5.9 Tb    

 

Tác giả bài viết: GIÁO VỤ

Nguồn tin: BBTWS

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

 

Thành viên

Khảo sát

Cảm ơn bạn đã ghé thăm website của chúng tôi. Hãy cho chúng tôi biết bạn là :

Học sinh

Cựu học sinh

Thầy Cô giáo

Cựu giáo viên

Phụ huynh học sinh

Khách

Thời khóa biểu

Đang truy cậpĐang truy cập : 10

Máy chủ tìm kiếm : 1

Khách viếng thăm : 9


Hôm nayHôm nay : 140

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 6414

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 362827